revenge
Thuật ngữ này mang sức nặng cảm xúc rất lớn, thường gắn liền với một vòng xoáy cay đắng và khao khát đòi lại công bằng bằng cách bỏ qua các hệ thống pháp luật.
Nó gợi lên một động lực cá nhân, đôi khi là sự ám ảnh, nhằm cân bằng lại cán cân đạo đức thông qua việc trả đũa, thường ngụ ý rằng người thực hiện không thể tha thứ hoặc vẫn còn nuôi dưỡng lòng thù hận sâu sắc.
Usually refers to the abstract concept of retribution or the general act of vengeance.
Ý nghĩa
Hành động gây tổn thương cho ai đó để đáp trả một sai trái mà mình phải chịu
He sought revenge for the betrayal.
Anh ta tìm cách trả thù cho sự phản bội.
Gây tổn thương cho ai đó như một sự trừng phạt cho một sai trái
She vowed to revenge herself on her enemies.
Cô ấy thề sẽ trả thù những kẻ thù của mình.