benevolent
nhân từ
Tính từ
So sánh hơn: more benevolentSo sánh nhất: most benevolent
benevolent mang sắc thái trang trọng, mô tả một lòng tốt xuất phát từ sự bao dung, hào phóng và mong muốn chân thành giúp đỡ người khác. Từ này thường được dùng để chỉ những cá nhân có địa vị cao hơn hoặc những tổ chức từ thiện, nơi sự tử tế đi kèm với quyền lực hoặc khả năng cung cấp nguồn lực cho người yếu thế hơn.
Ý nghĩa
Tính từnhân từ
Có lòng tốt và tử tế; đặc trưng bởi mong muốn làm điều tốt cho người khác
The benevolent donor provided funding for the new children's hospital.
Nhà hảo tâm nhân từ đã cung cấp kinh phí cho bệnh viện nhi mới.