despotism
despotism mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, mô tả một hình thức quyền lực tuyệt đối đi kèm với sự tàn bạo, áp bức và thiếu sự kiểm soát từ pháp luật hoặc hiến pháp. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "chế độ độc tài" khi nói về chính trị, hoặc "sự chuyên chế" khi nói về phong cách quản lý, điều hành mang tính áp đặt.
Ý nghĩa
Một hệ thống chính phủ trong đó một cá nhân nắm giữ quyền lực tuyệt đối và thực thi quyền lực đó một cách tàn nhẫn hoặc áp bức
"The country suffered under decades of brutal despotism."
Quốc gia này đã phải chịu đựng nhiều thập kỷ dưới chế độ độc tài tàn bạo.
Việc thực thi quyền lực tuyệt đối hoặc sự kiểm soát độc đoán trong bất kỳ bối cảnh nào, không chỉ giới hạn trong chính phủ
"The employees grew tired of the manager's corporate despotism."
Các nhân viên dần trở nên mệt mỏi với sự chuyên chế của người quản lý đối với văn phòng.