wolf
con sói / ăn ngấu nghiến
Ngoại động từ[C] Đếm được
Số nhiều: wolvesQuá khứ: wolfedPhân từ 2: wolfedV-ing: wolfing
wolf trước hết được biết đến là một danh từ chỉ một loài động vật hoang dã, cụ thể là con sói. Trong tiếng Việt, từ này mang nghĩa trung lập khi mô tả về sinh học, nhưng trong văn hóa và văn học, nó thường gắn liền với hình ảnh sự nguy hiểm, xảo quyệt hoặc cô độc (như trong cụm từ lone wolf - con sói đơn độc, chỉ người thích làm việc một mình).
Countable when referring to the individual animals or people behaving like them.
Ý nghĩa
Danh từcon sói
Một loài chó săn ăn thịt cỡ lớn, sống và săn mồi theo đàn
The wolf howled at the moon.
Con sói đã hú dưới ánh trăng.
Ngoại động từăn ngấu nghiến
[~ someone][~ something]
Ăn một thứ gì đó một cách tham lam và rất nhanh
He wolfed the sandwich down in two bites.
Anh ấy đã ăn ngấu nghiến chiếc bánh sandwich chỉ trong hai miếng.