compassionate
lòng trắc ẩn
Tính từ
So sánh hơn: more compassionateSo sánh nhất: most compassionate
Ý nghĩa
Tính từlòng trắc ẩn
[~ about something][~ toward someone]
Cảm thấy hoặc thể hiện sự cảm thông và quan tâm đến những người khác đang chịu đau khổ
"The nurse was incredibly compassionate toward her patients during their recovery."
Y tá đã cực kỳ nhân từ đối với các bệnh nhân của mình trong suốt quá trình hồi phục.