D
Dicread
HomeDictionaryCcompassionate

compassionate

lòng trắc ẩn
Tính từ
So sánh hơn: more compassionateSo sánh nhất: most compassionate

Ý nghĩa

Tính từlòng trắc ẩn
[~ about something][~ toward someone]

Cảm thấy hoặc thể hiện sự cảm thông và quan tâm đến những người khác đang chịu đau khổ

"The nurse was incredibly compassionate toward her patients during their recovery."

Y tá đã cực kỳ nhân từ đối với các bệnh nhân của mình trong suốt quá trình hồi phục.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error