think
nghĩ / suy nghĩ / cho rằng
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: thoughtPhân từ 2: thoughtV-ing: thinking
think là một động từ cơ bản nhưng đa năng, thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt vì trong tiếng Việt, từ "nghĩ" bao hàm nhiều sắc thái khác nhau. Trong tiếng Anh, think phân tách rõ rệt giữa việc hình thành một niềm tin (opinion) và quá trình tư duy logic (mental process).
Ý nghĩa
Ngoại động từnghĩ
[~ someone][~ something]
Có một ý kiến hoặc niềm tin cụ thể về ai đó hoặc điều gì đó
I think he is a wonderful teacher.
Tôi nghĩ ông ấy là một giáo viên tuyệt vời.
Nội động từsuy nghĩ
[doing ~]
Sử dụng trí óc để cân nhắc điều gì đó hoặc giải quyết một vấn đề
Please give me a moment to think.
Vui lòng cho tôi một chút thời gian để suy nghĩ.
Ngoại động từcho rằng
[~ something]
Tưởng tượng hoặc tin rằng một trạng thái sự việc nào đó là đúng
I think it will rain tomorrow.
Tôi cho rằng ngày mai trời sẽ mưa.
Từ liên quan
ponderreflectconsidercontemplatemeditatereasonbelievesupposeimagineconceiveforgetignoreoverlookcognitionintellectmindbrainthoughtidealogicreasoningconsciousnessperceptionmemorywisdomintuitionanalysishypothesisconclusionphilosophypsychologyimaginationdeliberationjudgmentopinionbeliefconcepttheoryinsightreflectioncogitation