think
Từ này mô tả quá trình nhận thức diễn ra bên trong tâm trí, từ một ý tưởng chợt lóe lên trong khoảnh khắc cho đến một giai đoạn chiêm nghiệm sâu sắc và kéo dài. Nó mang sắc thái trung lập nhưng thường ngụ ý một cuộc tìm kiếm sự thật, một sự đánh giá về giá trị hoặc việc xây dựng một lập luận logic.
Trong giao tiếp xã hội, think thường được dùng như một cách nói giảm nói tránh để làm nhẹ đi một khẳng định, khiến cho lời nói trở nên ít gay gắt hoặc bớt tuyệt đối hơn. Bằng cách trình bày một sự thật dưới dạng một suy nghĩ, người nói tạo ra một khoảng đệm tâm lý để chấp nhận khả năng mình có thể sai, vốn là một yếu tố then chốt trong lối giao tiếp lịch sự của tiếng Anh.
Ý nghĩa
Có một ý kiến hoặc niềm tin cụ thể về ai đó hoặc điều gì đó
"I think he is a wonderful teacher."
Tôi cho rằng ông ấy là một giáo viên tuyệt vời.
Sử dụng trí óc để xem xét điều gì đó hoặc giải quyết một vấn đề
"Please give me a moment to think."
Vui lòng cho tôi một chút thời gian để suy nghĩ.
Tưởng tượng hoặc tin rằng một trạng thái sự việc nào đó là đúng
"I think it will rain tomorrow."
Tôi nghĩ rằng ngày mai trời sẽ mưa.