D
Dicread
HomeDictionaryBblackboard

blackboard

bảng đen / bảng tương tác
Danh từ
Số nhiều: blackboards

Ý nghĩa

Danh từbảng đen

Một bề mặt lớn, màu tối, thường được làm bằng đá phiến hoặc vật liệu tương tự, được sử dụng trong lớp học để viết bằng phấn

"The teacher wrote the equation on the blackboard."

Giáo viên đã viết phương trình đại số lên bảng đen.

bảng tương tác

Một màn hình kỹ thuật số hoặc điện tử mô phỏng chức năng của bảng đen truyền thống, cho phép viết và vẽ bằng bút cảm ứng

Lớp học hiện đại được trang bị một chiếc bảng tương tác để trình chiếu đa phương tiện.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error