tuition
tuition chủ yếu được dùng để chỉ khoản chi phí tài chính mà sinh viên phải trả cho các cơ sở giáo dục, đặc biệt là ở cấp đại học hoặc cao đẳng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "học phí". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tuition chỉ tập trung vào chi phí giảng dạy, không bao gồm các khoản phí khác như phí ký túc xá, sách vở hay bảo hiểm. Khi muốn nói đến tổng chi phí đi học, người bản ngữ thường dùng cụm từ tuition and fees.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Ngoài nghĩa là một khoản tiền, tuition còn mô tả chính hành động giảng dạy hoặc hướng dẫn, thường là trong bối cảnh dạy kèm một đối một hoặc nhóm nhỏ (dạy kèm). Sự khác biệt này rất quan trọng vì trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng hai từ hoàn toàn khác nhau cho "học phí" và "việc dạy kèm", nhưng trong tiếng Anh, cả hai đều dùng chung từ tuition.
Ví dụ về học phí: The university has increased tuition (Trường đại học đã tăng học phí).
Ví dụ về việc dạy kèm: She provides private mathematics tuition (Cô ấy cung cấp dịch vụ dạy kèm riêng môn toán).
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa tuition và school fees. Trong khi tuition nhấn mạnh vào chi phí cho việc truyền đạt kiến thức (giảng dạy), thì school fees là một thuật ngữ rộng hơn, bao quát tất cả các khoản phí mà phụ huynh phải trả cho nhà trường, bao gồm cả các hoạt động ngoại khóa và cơ sở vật chất.
❌ Sử dụng tuition khi muốn nói về tổng chi phí bao gồm cả tiền ăn ở tại trường.
✅ Sử dụng tuition khi đề cập cụ thể đến số tiền trả cho việc học tập/giảng dạy.
Đặc điểm ngữ pháptuition thường được sử dụng như một danh từ không đếm được. Do đó, bạn không nên thêm "s" vào sau từ này khi nói về học phí nói chung. Nếu muốn đếm, hãy sử dụng các cụm từ như tuition costs hoặc tuition rates.
Uncountable when referring to the general cost of education (tuition is expensive). Countable when referring to specific types or instances of private instruction (she took several tuitions in different subjects).
Ý nghĩa
Khoản thanh toán cho việc hướng dẫn hoặc giảng dạy, đặc biệt là tại một trường cao đẳng hoặc đại học
The university increased tuition by five percent this year.
Trường đại học đã tăng học phí thêm năm phần trăm trong năm nay.
Hành động giảng dạy hoặc cung cấp sự hướng dẫn, thường trong môi trường riêng tư hoặc một kèm một
She provides private tuition in mathematics.
Cô ấy cung cấp dịch vụ dạy kèm riêng môn toán.