apprentice
apprentice mô tả một mối quan hệ học tập đặc thù, nơi một người không chỉ học lý thuyết mà còn thực hành trực tiếp dưới sự hướng dẫn của một thợ lành nghề hoặc chuyên gia. Điểm mấu chốt của apprentice là sự kết hợp giữa làm việc và học tập trong một thời gian dài để đạt được sự thành thạo trong một nghề thủ công hoặc kỹ thuật cụ thể.
Ý nghĩa
Một người đang học một nghề hoặc chuyên môn từ một thợ lành nghề thông qua trải nghiệm thực tế
The young apprentice spent three years learning the art of carpentry.
Người học việc trẻ tuổi đã dành ba năm để học nghệ thuật mộc.
Ràng buộc ai đó trở thành người học việc cho một thợ thủ công hoặc chuyên gia bậc thầy
He was apprenticed to a local clockmaker at the age of fourteen.
Anh ấy được cho học việc tại một thợ sửa đồng hồ địa phương vào năm mười bốn tuổi.