apprentice
người học việc / cho học việc
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: apprenticesQuá khứ: apprenticedPhân từ 2: apprenticedV-ing: apprenticing
apprentice mô tả một mối quan hệ học tập đặc thù, nơi một người không chỉ học lý thuyết mà còn thực hành trực tiếp dưới sự hướng dẫn của một thợ lành nghề hoặc chuyên gia. Điểm mấu chốt của apprentice là sự kết hợp giữa làm việc và học tập trong một thời gian dài để đạt được sự thành thạo trong một nghề thủ công hoặc kỹ thuật cụ thể.
Ý nghĩa
Danh từngười học việc
Một người đang học một nghề hoặc chuyên môn từ một thợ lành nghề thông qua trải nghiệm thực tế