provocative
khiêu khích / kích thích tư duy
Tính từ
So sánh hơn: more provocativeSo sánh nhất: most provocative
Ý nghĩa
Tính từkhiêu khích
Nhằm mục đích gây ra một phản ứng mạnh mẽ, chẳng hạn như tức giận, quan tâm hoặc ham muốn tình dục
"Her provocative comments sparked a heated debate among the panelists."
Những lời bình luận khiêu khích của cô ấy đã làm dấy lên một cuộc tranh luận gay gắt giữa các thành viên trong hội đồng.`
Tính từkích thích tư duy
Được thiết kế để thúc đẩy suy nghĩ, sự tò mò hoặc một cách nhìn mới về một chủ đề
"The professor gave a provocative lecture that challenged the students' assumptions about history."
Vị giáo sư đã đưa ra một bài giảng kích thích tư duy, thách thức những giả định của sinh viên về lịch sử.