mitigation
mitigation mang hàm ý làm giảm bớt mức độ nghiêm trọng, cường độ hoặc tác động tiêu cực của một sự việc không mong muốn. Thay vì loại bỏ hoàn toàn (eliminate), từ này nhấn mạnh vào việc làm cho một tình huống trở nên dễ chấp nhận hơn hoặc ít gây hại hơn.
Sắc thái sử dụng trong các lĩnh vực
Trong bối cảnh môi trường và thiên tai, mitigation thường được dùng để chỉ các biện pháp phòng ngừa hoặc giảm thiểu rủi ro dài hạn. Ví dụ, xây đê ngăn lũ là một hình thức mitigation để giảm thiệt hại khi thiên tai xảy ra.
Trong lĩnh vực pháp lý, từ này dùng để chỉ việc đưa ra các tình tiết giảm nhẹ nhằm làm giảm mức án phạt cho bị cáo. Điều này khác với việc tuyên bố vô tội, mà là thừa nhận có lỗi nhưng yêu cầu một hình phạt nhẹ hơn.
Trong đời sống hàng ngày, nó có thể dùng cho việc giảm đau đớn hoặc căng thẳng. Ví dụ, dùng thuốc để mitigate cơn đau.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học cần phân biệt mitigation với reduction. Trong khi reduction là một từ chung chỉ sự sụt giảm về số lượng hoặc kích thước, mitigation luôn gắn liền với việc làm giảm "tác động xấu" hoặc "mức độ nghiêm trọng".
❌ mitigation of price (Sai, vì giá cả không phải là một tác động tiêu cực cần giảm nhẹ)
✅ reduction of price (Đúng: giảm giá)
✅ mitigation of risk (Đúng: giảm thiểu rủi ro)
Ý nghĩa
Hành động làm giảm mức độ nghiêm trọng, tính chất trầm trọng hoặc sự đau đớn của một điều gì đó
"The government implemented new policies for the mitigation of poverty in rural areas."
Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới nhằm giảm nhẹ tình trạng nghèo đói ở các khu vực nông thôn.
Quá trình làm giảm rủi ro hoặc tác động của một thảm họa tiềm tàng hoặc một sự kiện bất lợi
"Climate change mitigation involves reducing greenhouse gas emissions to limit global warming."
Giảm thiểu biến đổi khí hậu bao gồm việc cắt giảm phát thải khí nhà kính để hạn chế sự nóng lên toàn cầu.
Hành động đưa ra các lý do hoặc bằng chứng để giảm hình phạt hoặc mức án cho một tội danh
"The lawyer presented evidence of the defendant's difficult childhood as a form of mitigation."
Luật sư đã trình bày bằng chứng về tuổi thơ khó khăn của bị cáo như một hình thức giảm án.