taunt
chế nhạo / lời chế nhạo
Ngoại động từDanh từ
Số nhiều: tauntsQuá khứ: tauntedPhân từ 2: tauntedV-ing: taunting
taunt mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, không chỉ đơn thuần là trêu chọc mà là hành vi cố tình dùng lời nói để khiêu khích, làm nhục hoặc gây tổn thương tâm lý cho đối phương. Mục đích của taunt thường là để khiến người khác tức giận, mất bình tĩnh hoặc cảm thấy thấp kém.
Ý nghĩa
Ngoại động từchế nhạo
[~ someone]
Khiêu khích hoặc thách thức ai đó bằng những lời nhận xét xúc phạm nhằm làm cho họ tức giận hoặc buồn phiền
"The opposing team began to taunt the goalkeeper after he missed the save."
Đội đối phương bắt đầu chế nhạo thủ môn sau khi anh ấy bỏ lỡ pha cứu thua.
Danh từlời chế nhạo
Một lời nhận xét nhằm mục đích khiêu khích, giễu cợt hoặc xúc phạm ai đó
"He ignored the cruel taunts of his classmates and kept walking."
Anh ấy phớt lờ những lời chế nhạo của đám đông khi bước ra khỏi sân.