conciliation
conciliation mang hàm ý về việc làm giảm căng thẳng, xoa dịu xung đột hoặc tìm kiếm một điểm chung để chấm dứt sự thù địch. Trong tiếng Việt, từ này có thể được hiểu theo nhiều cấp độ khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ việc xoa dịu cảm xúc cá nhân cho đến các quy trình pháp lý chính thức.
Ý nghĩa
Hành động ngăn cản ai đó tức giận; quá trình vượt qua sự ngờ vực hoặc thù địch
"The two parties reached a conciliation after months of bitter dispute."
Hai bên đã đạt được sự hòa giải sau nhiều tháng tranh chấp gay gắt.
Một quy trình trung gian chính thức nhằm giải quyết tranh chấp, thường là giữa người sử dụng lao động và công đoàn, để tránh đình công
"The government called for a period of conciliation to prevent the railway workers from walking out."
Chính phủ đã kêu gọi một giai đoạn hòa giải để ngăn chặn các công nhân đường sắt đình công.