conciliation
conciliation mang hàm ý về việc làm giảm căng thẳng, xoa dịu xung đột hoặc tìm kiếm một điểm chung để chấm dứt sự thù địch. Trong tiếng Việt, từ này có thể được hiểu theo nhiều cấp độ khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ việc xoa dịu cảm xúc cá nhân cho đến các quy trình pháp lý chính thức.
Ý nghĩa
Hành động ngăn cản ai đó tức giận; quá trình đưa hai bên đối lập đi đến một thỏa thuận
The two nations reached a conciliation after years of border disputes.
Hai quốc gia đã đạt được sự hòa giải sau nhiều năm tranh chấp biên giới.
Một quy trình trung gian chính thức nhằm giải quyết tranh chấp, đặc biệt là trong quan hệ lao động, trước khi dẫn đến đình công hoặc kiện tụng
The government called for a period of conciliation to prevent the railway workers from striking.
Chính phủ đã kêu gọi một giai đoạn hòa giải để ngăn chặn các công nhân đường sắt đình công.