pretty
pretty là một từ đa năng trong tiếng Anh với hai vai trò ngữ pháp chính là tính từ và trạng từ, mang những sắc thái ý nghĩa rất khác biệt mà người học tiếng Việt cần lưu ý.
Sắc thái ý nghĩa của tính từ
Khi đóng vai trò là tính từ, pretty mô tả vẻ đẹp mang tính nhẹ nhàng, dễ nhìn, thường gợi lên sự nữ tính, trẻ trung hoặc tinh tế. Nó không mang cường độ mạnh mẽ hay choáng ngợp như beautiful (đẹp lộng lẫy) hay gorgeous (cực kỳ quyến rũ).
Ví dụ: Một chiếc váy hoa được gọi là pretty vì nó xinh xắn và dễ thương, trong khi một khung cảnh thiên nhiên hùng vĩ sẽ phù hợp hơn với beautiful.
Cách dùng trạng từ để giảm nhẹ mức độ
Khi đóng vai trò là trạng từ, pretty có nghĩa là "khá" hoặc "tương đối", dùng để bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ khác. Trong văn phong nói hằng ngày, nó thường được dùng để làm giảm nhẹ mức độ của một đặc điểm nào đó, khiến câu nói trở nên tự nhiên và ít gay gắt hơn.
So sánh với quite: Trong nhiều ngữ cảnh, pretty và quite có thể thay thế cho nhau, nhưng pretty mang sắc thái thân mật, không trang trọng hơn.
Ví dụ: pretty long (khá dài) hoặc pretty good (khá tốt).
Lưu ý về ngữ pháp
Khi dùng làm trạng từ, pretty luôn đứng trước tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa. Cần tránh nhầm lẫn giữa việc dùng pretty như một lời khen về ngoại hình (tính từ) và việc dùng nó để chỉ mức độ (trạng từ) trong cùng một câu để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa.
Ý nghĩa
Đẹp mắt một cách tinh tế hoặc nữ tính
She wore a pretty floral dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy hoa xinh xắn đến bữa tiệc.
Ở mức độ tương đối cao; tương đối
The movie was pretty long, but it was worth watching.
Bộ phim khá dài, nhưng rất đáng xem.
Làm cho cái gì đó trông hấp dẫn hơn
He spent the afternoon prettying up the garden for the guests.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để tô điểm cho khu vườn để đón khách.