pretty
Khi đóng vai trò là tính từ, từ pretty gợi lên một vẻ đẹp nhẹ nhàng, dễ chịu thay vì sự choáng ngợp hay hùng vĩ. Từ này thường mang sắc thái ngọt ngào hoặc thanh tú, nên sẽ phù hợp hơn khi dùng để miêu tả một đứa trẻ, một bông hoa hoặc một ngôi nhà nhỏ xinh, thay vì dùng cho một dãy núi gồ ghề hay một vận động viên mạnh mẽ.
Với vai trò là trạng từ, từ này đóng vai trò như một từ giảm nhẹ, làm dịu đi cường độ của tính từ đi kèm theo sau. Mặc dù được sử dụng phổ biến trong văn nói tiếng Anh, nhưng trong các bài viết học thuật chính thức, người ta thường tránh dùng pretty và thay thế bằng các từ như quite hoặc moderately.
Ý nghĩa
Đẹp mắt theo cách nhẹ nhàng hoặc nữ tính
"She wore a pretty floral dress to the party."
Cô ấy mặc một chiếc váy hoa xinh xắn đến bữa tiệc.
Ở mức độ tương đối cao
"The movie was pretty long, but it was worth watching."
Bộ phim khá dài, nhưng rất đáng xem.
Làm cho thứ gì đó trông thu hút hơn
"He spent the afternoon prettying up the garden for the guests."
Anh ấy dành cả buổi chiều để tô điểm cho khu vườn đón khách.