beautify
làm đẹp
Ngoại động từ
Quá khứ: beautifiedPhân từ 2: beautifiedV-ing: beautifying
beautify mang nghĩa là làm cho một đối tượng trở nên đẹp hơn, thu hút hơn về mặt thị giác. Từ này thường được sử dụng trong hai ngữ cảnh chính: cải thiện cảnh quan môi trường hoặc chăm sóc diện mạo con người.
Ý nghĩa
Ngoại động từlàm đẹp
[~ something]
Khiến một người, một địa điểm hoặc một vật trở nên đẹp hơn về mặt thẩm mỹ hoặc hấp dẫn hơn
"The city council plans to beautify the downtown area by planting more trees and installing sculptures."
Hội đồng thành phố có kế hoạch làm đẹp khu vực trung tâm bằng cách trồng thêm cây và lắp đặt các tác phẩm điêu khắc.