trimming
trimming là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang những sắc thái hoàn toàn khác nhau. Đối với người học tiếng Anh, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc phân biệt giữa hành động cắt bỏ để làm gọn và hành động thêm vào để trang trí.
Ý nghĩa
Vật liệu trang trí, chẳng hạn như ren, ruy băng hoặc dây tết, được thêm vào quần áo hoặc đồ nội thất để tăng tính thẩm mỹ
The dress was finished with delicate white lace trimming.
Chiếc váy được hoàn thiện với những đường viền ren trắng tinh xảo.
Hành động cắt, tỉa hoặc xén một thứ gì đó để làm cho nó gọn gàng hoặc đạt được kích thước hoặc hình dáng mong muốn
The trimming of the hedges takes several hours every spring.
Việc cắt tỉa những hàng rào cây mất vài giờ vào mỗi mùa xuân.
Những miếng thịt, mỡ hoặc da nhỏ bị loại bỏ khỏi miếng thịt lớn hơn trong quá trình chế biến
The chef used the pork trimming to make a rich stock.
Đầu bếp đã sử dụng những phần thịt thừa từ thịt lợn để nấu nước dùng đậm đà.
Việc điều chỉnh một con tàu, máy bay hoặc phương tiện để đạt được vị trí cân bằng hoặc ổn định
The pilot made a slight trimming adjustment to maintain a steady climb.
Phi công đã thực hiện một điều chỉnh cân bằng nhỏ để duy trì độ cao ổn định.
Được sử dụng cho mục đích cắt hoặc tỉa một thứ gì đó để làm cho nó gọn gàng
He bought a new pair of trimming shears for the bonsai tree.
Anh ấy đã mua một chiếc kéo cắt tỉa mới cho cây bonsai.