D
Dicread
HomeDictionaryTtrimming

trimming

đường viền trang trí / việc cắt tỉa / phần thịt thừa / việc điều chỉnh cân bằng / dùng để cắt tỉa
Danh từTính từ
Số nhiều: trimmings

trimming là mt từ đa nghĩa, tùy vào ngcnh mà nó mang nhng sc thái hoàn toàn khác nhau. Đối vi người hc tiếng Anh, đim dgây nhm ln nht là vic phân bit gia hành động ct bỏ để làm gn và hành động thêm vào để trang trí.

Ý nghĩa

Danh từđường viền trang trí

Vật liệu trang trí, chẳng hạn như ren, ruy băng hoặc dây tết, được thêm vào quần áo hoặc đồ nội thất để tăng tính thẩm mỹ

The dress was finished with delicate white lace trimming.

Chiếc váy được hoàn thiện với những đường viền ren trắng tinh xảo.

Danh từviệc cắt tỉa

Hành động cắt, tỉa hoặc xén một thứ gì đó để làm cho nó gọn gàng hoặc đạt được kích thước hoặc hình dáng mong muốn

The trimming of the hedges takes several hours every spring.

Việc cắt tỉa những hàng rào cây mất vài giờ vào mỗi mùa xuân.

Danh từphần thịt thừa

Những miếng thịt, mỡ hoặc da nhỏ bị loại bỏ khỏi miếng thịt lớn hơn trong quá trình chế biến

The chef used the pork trimming to make a rich stock.

Đầu bếp đã sử dụng những phần thịt thừa từ thịt lợn để nấu nước dùng đậm đà.

Danh từviệc điều chỉnh cân bằng

Việc điều chỉnh một con tàu, máy bay hoặc phương tiện để đạt được vị trí cân bằng hoặc ổn định

The pilot made a slight trimming adjustment to maintain a steady climb.

Phi công đã thực hiện một điều chỉnh cân bằng nhỏ để duy trì độ cao ổn định.

Tính từdùng để cắt tỉa

Được sử dụng cho mục đích cắt hoặc tỉa một thứ gì đó để làm cho nó gọn gàng

He bought a new pair of trimming shears for the bonsai tree.

Anh ấy đã mua một chiếc kéo cắt tỉa mới cho cây bonsai.

Từ liên quan

Last Updated: July 1, 2026Report an Error