rashness
rashness mô tả một trạng thái tâm lý hoặc hành vi khi một người đưa ra quyết định hoặc hành động quá nhanh chóng mà không suy nghĩ thấu đáo về những rủi ro hoặc hậu quả tiềm tàng. Từ này mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh vào sự thiếu kiên nhẫn và sự liều lĩnh thiếu căn cứ.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt rõ rashness với boldness hoặc courage. Trong khi boldness (sự táo bạo) và courage (sự dũng cảm) thường được nhìn nhận là những phẩm chất tích cực, thể hiện sức mạnh tinh thần để đối mặt với khó khăn, thì rashness lại ám chỉ sự thiếu chín chắn. Một hành động dũng cảm là hành động có tính toán và chấp nhận rủi ro, còn một hành động rash là hành động mù quáng.
❌ Sử dụng rashness để khen ngợi một quyết định quyết đoán.
✅ Sử dụng rashness để phê bình một sai lầm do vội vàng gây ra.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà rashness có thể được dịch là "sự hấp tấp", "sự nóng nảy" hoặc "sự liều lĩnh". Khi muốn nhấn mạnh vào việc thiếu suy nghĩ, hãy dùng "sự hấp tấp"; khi nhấn mạnh vào việc bất chấp nguy hiểm một cách ngốc nghếch, hãy dùng "sự liều lĩnh".
Ví dụ: His rashness led to a costly mistake (Sự hấp tấp của anh ta đã dẫn đến một sai lầm đắt giá).
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được, dùng để chỉ đặc điểm tính cách hoặc tính chất của một hành động cụ thể.
Ý nghĩa
Đặc điểm của việc hành động hoặc nói năng mà không cân nhắc kỹ lưỡng về những hậu quả có thể xảy ra
"His rashness in quitting his job without a backup plan led to financial hardship."
Sự hấp tấp khi nghỉ việc mà không có kế hoạch dự phòng đã dẫn đến khó khăn về tài chính.