impulsive
impulsive mô tả những hành động xảy ra tức thì, thường do cảm xúc chi phối mà không có sự cân nhắc kỹ lưỡng về hậu quả. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính: "hấp tấp" khi nhấn mạnh vào sự thiếu chuẩn bị, vội vàng; và "bốc đồng" khi nhấn mạnh vào sự thôi thúc từ cảm xúc mạnh mẽ, bất chợt.
Ý nghĩa
Hành động hoặc được thực hiện mà không có sự suy nghĩ kỹ hoặc lập kế hoạch trước
He made an impulsive decision to quit his job and travel the world.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định hấp tấp là nghỉ việc và đi du lịch khắp thế giới.
Bị thúc đẩy bởi hoặc đặc trưng bởi những thôi thúc hoặc cảm xúc mạnh mẽ, bất chợt
The child's impulsive behavior often led to accidental messes in the classroom.
Hành vi bốc đồng của đứa trẻ thường dẫn đến những sự bừa bãi vô ý trong lớp học.