headlong
headlong mang hai sắc thái nghĩa chính: một là mô tả chuyển động vật lý theo hướng cắm đầu xuống dưới, và hai là mô tả trạng thái tâm lý vội vã, thiếu suy nghĩ. Điểm mấu chốt mà người học tiếng Việt cần lưu ý là sự chuyển đổi từ nghĩa đen (vị trí cơ thể) sang nghĩa bóng (tốc độ và sự liều lĩnh).
Ý nghĩa
Di chuyển hoặc rơi xuống với phần đầu hướng xuống dưới trước
He took a headlong dive into the swimming pool.
Anh ấy đã lao cắm đầu xuống hồ bơi.
Lao vào một tình huống hoặc hành động mà không suy nghĩ hoặc lập kế hoạch cẩn thận
They plunged headlong into the new business venture without a strategy.
Họ đã vội vã lao vào dự án kinh doanh mới mà không có chiến lược.
Được thực hiện với sự vội vàng quá mức và thiếu sự cân nhắc kỹ lưỡng
The committee made a headlong decision to cancel the project.
Ủy ban đã đưa ra quyết định hấp tấp về việc hủy bỏ dự án.