hail
hail là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng hoàn toàn khác biệt tùy theo ngữ cảnh, từ hiện tượng thiên nhiên đến hành động giao tiếp xã hội. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.
Uncountable when referring to the frozen precipitation falling from the sky. Countable when referring to a sudden, overwhelming quantity of things, such as a hail of bullets or a hail of insults.
Ý nghĩa
Những hạt mưa đóng băng rơi xuống từ các đám mây tích vũ
The car windshield was cracked by large hail.
Kính chắn gió của xe ô tô đã bị nứt do mưa đá lớn.
Ra hiệu hoặc gọi một người hoặc một phương tiện để thu hút sự chú ý của họ
He stepped to the curb to hail a taxi.
Anh ấy bước ra lề đường để vẫy một chiếc taxi.
Khen ngợi hoặc tán dương ai đó hoặc điều gì đó là rất tốt hoặc quan trọng
Critics hailed the new film as a masterpiece.
Các nhà phê bình đã ca ngợi bộ phim mới là một kiệt tác.
Rơi xuống dưới dạng mưa đóng băng
It began to hail just as we reached the summit.
Trời bắt đầu rơi mưa đá ngay khi chúng tôi lên đến đỉnh núi.