overweight
overweight được sử dụng chủ yếu trong hai ngữ cảnh hoàn toàn khác nhau: sức khỏe con người và vận tải hàng hóa. Đối với con người, từ này mang sắc thái trung lập và khách quan hơn so với fat (béo), vốn thường bị coi là thiếu lịch sự hoặc mang tính miệt thị. Khi nói về tình trạng sức khỏe, overweight mô tả một trạng thái vật lý dựa trên chỉ số cơ thể, trong khi obese (béo phì) dùng để chỉ mức độ nghiêm trọng hơn, thường đi kèm với các rủi ro y tế cao.
Ý nghĩa
Có trọng lượng cơ thể nhiều hơn mức được coi là khỏe mạnh hoặc bình thường
The doctor advised him to exercise more because he is slightly overweight.
Bác sĩ khuyên anh ấy nên tập thể dục nhiều hơn vì anh ấy hơi thừa cân.
Vượt quá giới hạn trọng lượng tối đa cho phép đối với một phương tiện, kiện hàng hoặc một người
The airline charged an extra fee for the overweight suitcase.
Hãng hàng không đã thu thêm phí cho chiếc vali quá tải trọng.