plump
plump mang sắc thái tích cực và nhẹ nhàng hơn nhiều so với các từ chỉ sự thừa cân như fat hay obese. Khi dùng để mô tả người, nó gợi lên vẻ đầy đặn, tròn trịa một cách dễ thương hoặc khỏe mạnh, thay vì gây cảm giác tiêu cực về sức khỏe hay ngoại hình.
Sắc thái sử dụng theo đối tượng
Đối với con người: Từ này thường được dùng để miêu tả trẻ em hoặc phụ nữ với ý nghĩa khen ngợi sự đầy đặn, phúc hậu. Ví dụ: plump cheeks (đôi má phúng phính). Nếu bạn muốn nói ai đó béo một cách thô lỗ, plump không phải là từ phù hợp.
Đối với thực vật/trái cây: plump mô tả trạng thái căng mọng, mọng nước và đầy đặn, cho thấy sự tươi ngon và chất lượng cao. Ví dụ: plump berries (những quả mọng căng mọng).
Cách dùng như một động từ và trạng từ
Khi đóng vai trò là động từ, plump thường dùng cho các vật mềm như gối, đệm với nghĩa là vỗ cho phồng lên để lấy lại hình dáng ban đầu.
Đặc biệt, trong cụm từ plump down, từ này đóng vai trò là trạng từ, mô tả hành động ngồi hoặc ngã xuống một cách nặng nề và dứt khoát do mệt mỏi hoặc bất ngờ, tương tự như cách một vật mềm và nặng rơi xuống.
❌ He is plump (khi muốn chê ai đó quá béo/phì) -> Nên dùng overweight hoặc obese.
✅ The baby has plump little legs (Em bé có đôi chân mũm mĩm dễ thương).
Ý nghĩa
Có hình dáng đầy đặn, tròn trịa, thường được dùng để mô tả cơ thể người một cách lịch sự hoặc tích cực
"She has a plump, rosy-cheeked face."
Cô ấy có khuôn mặt mũm mĩm với đôi má hồng hào.
Đầy đặn và tròn trịa, thường dùng để nói về trái cây hoặc các vật thể hữu cơ khác
"The vine was heavy with plump, purple grapes."
Cây nho trĩu nặng những quả nho tím căng mọng.
Làm cho vật gì đó đầy hơn hoặc mềm hơn bằng cách rung lắc hoặc thêm vật liệu nhồi, chẳng hạn như gối
"He stopped to plump the cushions before the guests arrived."
Anh ấy dừng lại để làm phồng những chiếc gối tựa trước khi khách đến.