pound
Từ này mang một năng lượng mạnh mẽ và dồn dập. Khi được dùng như một động từ, nó gợi lên cảm giác về lực tác động và sự lặp đi lặp lại, cho dù đó là âm thanh hung hăng của một nắm đấm nện vào tường hay nhịp đập thình thịch của trái tim trong một cơn hoảng loạn.
Nó cho thấy sự thiếu tinh tế và sự hiện diện của sức mạnh thô hoặc tính cấp bách.
Ý nghĩa
Một đơn vị đo khối lượng tương đương 16 ounce
The steak weighs one pound.
Miếng bít tết nặng một pao.
Đơn vị tiền tệ cơ bản của Vương quốc Anh
The book costs ten pounds.
Cuốn sách có giá mười bảng.
Một khu vực rào chắn an toàn dành cho động vật lạc hoặc xe bị tạm giữ
The dog was taken to the local pound.
Con chó đã được đưa đến trạm thu gom động vật địa phương.
Đánh hoặc nện mạnh và liên tục
He began to pound on the door.
Anh ấy bắt đầu đập cửa.
Nghiền nát thứ gì đó thành bột hoặc dạng nhuyễn
She used a mortar to pound the spices.
Cô ấy dùng cối để giã gia vị.
Đập nhanh, thường dùng để mô tả nhịp tim
My heart started to pound with excitement.
Tim tôi bắt đầu đập thình thịch vì phấn khích.