cholesterol
cholesterol là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ một loại chất béo giống như sáp tìm thấy trong mọi tế bào của cơ thể. Trong tiếng Việt, từ này được giữ nguyên dưới dạng từ mượn vì đây là tên gọi khoa học chuẩn xác. Người học cần lưu ý rằng mặc dù thường bị coi là "xấu" trong các cuộc thảo luận về sức khỏe, nhưng về mặt sinh học, cholesterol là thành phần thiết yếu để xây dựng màng tế bào và sản xuất một số hormone.
Used as a mass noun to describe the chemical substance in the blood, such as when a patient has high cholesterol.
Ý nghĩa
Một chất giống như sáp và chất béo được tìm thấy trong tất cả các tế bào của cơ thể và được vận chuyển trong máu
The doctor checked his cholesterol levels.
Bác sĩ đã kiểm tra mức cholesterol của anh ấy.
Ví dụ
The doctor checked his cholesterol levels.
Bác sĩ đã kiểm tra mức cholesterol của anh ấy.