obese
béo phì
Tính từ
So sánh hơn: more obeseSo sánh nhất: most obese
Ý nghĩa
Tính từbéo phì
Thừa cân nghiêm trọng đến mức gây nguy hiểm cho sức khỏe
"The doctor warned the patient that being clinically obese increases the risk of type 2 diabetes."
Bác sĩ cảnh báo bệnh nhân rằng tình trạng béo phì lâm sàng làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường loại 2.