offspring
offspring là một thuật ngữ mang tính trang trọng và khách quan, được sử dụng để chỉ con cái của một người hoặc con non của một loài động vật. Khác với từ children thường gợi cảm giác gần gũi, thân thuộc trong gia đình, offspring thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, y khoa, sinh học hoặc các báo cáo chính thức. Khi sử dụng từ này, người nói nhấn mạnh vào mối quan hệ huyết thống hoặc sự duy trì nòi giống hơn là tình cảm gia đình.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa và ngữ cảnh
Một điểm đặc biệt quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là offspring có thể dùng cho cả con người và động vật, trong khi children chủ yếu dành cho con người. Trong sinh học, offspring dùng để chỉ thế hệ con cháu nói chung, không phân biệt giới tính hay số lượng.
Ví dụ: The bird feeds its offspring (Con chim cho con non của nó ăn) — trong trường hợp này, không thể dùng children.
Ví dụ: The legal rights of the offspring (Quyền lợi pháp lý của con cái) — mang sắc thái trang trọng hơn nhiều so với the rights of the children.
Lưu ý về ngữ phápoffspring là một danh từ đặc biệt vì nó có hình thức số ít và số nhiều giống hệt nhau. Bạn không thêm đuôi -s vào sau từ này dù đang nói về một đứa con hay nhiều đứa con.
Đúng: One offspring (Một đứa con)
Đúng: Many offspring (Nhiều đứa con)
Sai: offsprings
Countable when referring to a single child or a specific number of young. Uncountable when referring to the collective group of descendants from a parent or species.
Ý nghĩa
Con của một người hoặc con non của một loài động vật
The couple's offspring are very talented.
Con cái của cặp đôi đó rất tài năng.