sister
Trong tiếng Anh, sister là một từ đa nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Nghĩa phổ biến nhất là chỉ mối quan hệ huyết thống giữa những người con gái có cùng cha mẹ. Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng tiếng Anh không phân biệt rõ ràng giữa "chị" và "em" như trong tiếng Việt. Để làm rõ thứ tự tuổi tác, người dùng thường thêm các tính từ bổ nghĩa như older sister (chị gái) hoặc younger sister (em gái).
Sự khác biệt về ngữ cảnh tôn giáo và chuyên môn
Ngoài nghĩa gia đình, sister còn được dùng để chỉ các nữ tu trong Công giáo hoặc các thành viên trong một cộng đồng tôn giáo (thường dịch là "sơ"). Trong môi trường y tế, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, từ này cũng thường được dùng để gọi các điều dưỡng viên (nurses), đặc biệt là những người có cấp bậc cao hoặc quản lý trong bệnh viện.
Lưu ý về thuật ngữ kỹ thuật
Trong lĩnh vực xây dựng và kiến trúc, sister được sử dụng như một động từ (sistering) để chỉ hành động gia cố bằng thanh phụ. Đây là kỹ thuật lắp đặt một dầm phụ song song và gắn chặt vào dầm cũ đã bị hỏng hoặc yếu để tăng khả năng chịu lực. Người học không nên nhầm lẫn nghĩa này với các nghĩa về quan hệ gia đình hay tôn giáo.
Ví dụ về quan hệ gia đình: My older sister is a doctor (Chị gái tôi là bác sĩ).
Ví dụ về tôn giáo: Sister Mary is very kind (Sơ Mary rất tốt bụng).
Ví dụ về kỹ thuật: We need to sister the floor joists (Chúng ta cần gia cố các dầm sàn bằng thanh phụ).
Về mặt ngữ pháp, khi đóng vai trò là danh từ chỉ người, sister là danh từ đếm được và có dạng số nhiều là sisters. Khi dùng làm động từ trong xây dựng, nó tuân theo các quy tắc chia thì thông thường của động từ quy tắc.
Countable when referring to individual female siblings or nuns.
Ý nghĩa
Một người chị hoặc em gái có cùng cha mẹ với một người khác
My sister is three years older than me.
Chị gái tôi lớn hơn tôi ba tuổi.
Một người phụ nữ là thành viên của một cộng đồng tôn giáo gồm các nữ tu
Sister Mary teaches at the local parish.
Sơ Mary giảng dạy tại giáo xứ địa phương.
Cung cấp một lớp hỗ trợ thứ hai cho một dầm cấu trúc hoặc dầm sàn
The contractor decided to sister the floor joists to stop the sagging.
Nhà thầu đã quyết định gia cố các dầm sàn để ngăn tình trạng võng.