baby
baby là một từ đa nghĩa với các sắc thái biểu cảm rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Khi dùng để chỉ người, nó không chỉ đơn thuần là một danh từ chỉ đối tượng mà còn mang giá trị cảm xúc cao. Trong khi nghĩa cơ bản là chỉ một em bé sơ sinh, từ này thường được sử dụng trong các mối quan hệ tình cảm như một từ xưng hô thân mật (anh yêu/em yêu), tương tự như cách dùng honey hoặc darling.
Ý nghĩa
Một đứa trẻ rất nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh
The baby slept peacefully in the crib.
Em bé ngủ yên bình trong cũi.
Một thuật ngữ thân mật dùng cho đối tác trong một mối quan hệ tình cảm
I love you, baby.
Anh yêu em, em yêu.
Đối xử với ai đó bằng sự chăm sóc hoặc nuông chiều quá mức
Stop babying him; he is old enough to dress himself.
Đừng nuông chiều nó nữa; nó đã đủ lớn để tự mặc quần áo rồi.
Rất nhỏ; có kích thước điển hình cho một đứa trẻ sơ sinh
She bought some baby carrots for the snack platter.
Cô ấy đã mua một ít cà rốt tí hon cho đĩa đồ ăn nhẹ.