father
Từ này mang sức nặng lớn về quyền uy, sự bảo vệ và huyết thống. Nó gợi lên vai trò dẫn dắt và chu cấp, thường tạo cảm giác về sự ổn định hoặc là điểm tựa nền tảng trong cuộc đời một con người. Mặc dù mối liên kết sinh học là nghĩa chính, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả một nhà lãnh đạo tinh thần hoặc trí tuệ, người đặt ra khuôn mẫu cho những người khác noi theo.
Trong các bối cảnh xã hội, từ này có thể chuyển từ một cách gọi thân thương sang một danh xưng tôn kính trang trọng, chẳng hạn như khi xưng hô với một linh mục. Thường có một sự giao thoa giữa sức mạnh được nhìn nhận ở vai trò này và sự nhạy cảm về mặt cảm xúc gắn liền với tình phụ tử, khiến nó trở thành trụ cột trung tâm trong những câu chuyện về di sản gia đình và bổn phận.
Countable when referring to the individual man who is a parent.
Ý nghĩa
Phụ huynh là nam
He is a devoted father to three children.
Ông ấy là một người cha tận tụy với ba đứa con.
Là cha về mặt sinh học của một đứa trẻ
He fathered four children in his twenties.
Ông ấy đã có bốn đứa con trong những năm hai mươi tuổi.
Khởi xướng hoặc tạo ra một điều gì đó
She fathered the new movement in modern dance.
Bà ấy đã sáng lập phong trào mới trong múa hiện đại.