progenitor
progenitor mang sắc thái trang trọng và mang tính học thuật cao, thường được dùng trong các văn bản khoa học, lịch sử hoặc nghiên cứu phả hệ. Từ này không chỉ đơn thuần chỉ một người cha hay người mẹ, mà nhấn mạnh vào vai trò là "nguồn gốc" hoặc "điểm khởi đầu" của một dòng dõi hoặc một hệ thống.
Ý nghĩa
Một tổ tiên trực tiếp của một người, động vật hoặc thực vật
"The family tree reveals that a Norse warrior was their earliest known progenitor."
Cây phả hệ tiết lộ rằng một chiến binh Bắc Âu là tổ tiên sớm nhất được biết đến của họ.
Một người khởi xướng một ý tưởng, phong trào, hoặc một phong cách nghệ thuật hoặc tư tưởng cụ thể
"The early 20th-century philosophers were the progenitors of the modern existentialist movement."
Các nhà triết học đầu thế kỷ 20 là những người khởi xướng cho phong trào hiện sinh hiện đại.