infant
Từ infant mang sắc thái trang trọng, khách quan hoặc mang tính chuyên môn y khoa hơn so với từ baby. Trong khi baby gợi lên sự ấm áp, tình cảm và sự gắn kết gia đình, thì infant lại là thuật ngữ được ưu tiên sử dụng trong các bối cảnh y tế, pháp lý và nghiên cứu phát triển.
Khi được dùng như một tính từ, ý nghĩa của từ này chuyển từ mô tả sinh học sang nghĩa bóng. Nó mô tả một điều gì đó mới hình thành, mong manh hoặc chưa có cấu trúc ổn định, thường ngụ ý rằng đối tượng đó cần được bảo vệ hoặc cần phát triển thêm trước khi có thể tự vận hành hiệu quả.
Ý nghĩa
Một đứa trẻ rất nhỏ hoặc em bé, thường là trẻ chưa biết đi hoặc biết nói
"The mother held her newborn infant close to her chest."
Người mẹ ôm chặt đứa con sơ sinh vào lòng.
Liên quan đến hoặc xảy ra trong thời thơ ấu; đang ở giai đoạn phát triển sớm nhất
"The company is still in its infant stages and has yet to make a profit."
Công ty vẫn còn đang trong giai đoạn sơ khai và chưa tạo ra lợi nhuận.