pregnancy
pregnancy dùng để chỉ toàn bộ quá trình mang thai, từ lúc thụ thai cho đến khi sinh con. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thai kỳ" hoặc "việc mang thai". Cần lưu ý rằng pregnancy là một danh từ chỉ trạng thái sinh lý, không nên nhầm lẫn với pregnant (tính từ) dùng để mô tả một người đang mang thai.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Trong giao tiếp chuyên môn y khoa, pregnancy được dùng để mô tả các giai đoạn phát triển của thai nhi và sức khỏe của người mẹ. Tuy nhiên, trong đời sống hàng ngày, từ này mang sắc thái trung tính và khách quan. Khi muốn diễn đạt sự chúc mừng hoặc nói về niềm vui có con, người bản ngữ thường dùng các cụm từ như expecting a baby thay vì dùng từ pregnancy một cách khô khan.
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt là việc phân biệt giữa pregnancy và các thuật ngữ liên quan đến thời gian mang thai. Ví dụ, khi nói về một giai đoạn cụ thể (như 3 tháng đầu), người ta dùng trimester chứ không dùng pregnancy.
Đúng: During her pregnancy, she exercised regularly. (Trong suốt thai kỳ, cô ấy tập thể dục thường xuyên.)
Sai: She is a pregnancy. (Câu này sai vì pregnancy là danh từ chỉ trạng thái, không phải danh từ chỉ người. Phải dùng: She is pregnant.)
Lưu ý về ngữ pháppregnancy là một danh từ đếm được nhưng thường được sử dụng như một danh từ không đếm được khi nói về trạng thái sinh lý chung. Khi đề cập đến một lần mang thai cụ thể hoặc các trường hợp mang thai khác nhau (ví dụ: mang đa thai), từ này sẽ được dùng ở dạng số nhiều pregnancies.
Ví dụ: Teenage pregnancies are on the rise. (Các trường hợp mang thai ở tuổi vị thành niên đang gia tăng.)
Countable when referring to a specific instance of being pregnant, such as a high-risk pregnancy. Uncountable when referring to the general biological condition or state of pregnancy.
Ý nghĩa
Trạng thái mang một phôi hoặc thai nhi đang phát triển trong tử cung
She is in her second trimester of pregnancy.
Cô ấy đang ở tam cá nguyệt thứ hai của thai kỳ.