pregnancy
Thuật ngữ này mô tả một quá trình sinh học nhưng lại mang sức nặng lớn về mặt cảm xúc và xã hội. Trong y khoa, pregnancy được dùng để theo dõi thời gian thai nghén và sức khỏe, nhưng trong đời sống thường ngày, nó thường đánh dấu sự chuyển đổi về bản sắc cá nhân và giai đoạn cuộc đời.
Trong khi những từ như gestation mang tính kỹ thuật thuần túy và khô khan, thì pregnancy gợi lên trải nghiệm thực tế của người mẹ, bao gồm cả những vất vả về thể chất lẫn niềm mong chờ đứa trẻ chào đời. Từ này hầu như luôn được nhìn nhận là một trạng thái tích cực hoặc mang tính chuyển hóa, dù đôi khi vẫn được dùng trong lâm sàng để mô tả các biến chứng.
Có thể đếm được khi đề cập đến một trường hợp mang thai cụ thể, chẳng hạn như một thai kỳ nguy cơ cao. Không đếm được khi nói về tình trạng hoặc trạng thái sinh học chung của việc mang thai.
Ý nghĩa
Trạng thái mang một phôi hoặc thai nhi đang phát triển trong tử cung
"She is in her second trimester of pregnancy."
Cô ấy đang ở tam cá nguyệt thứ hai của thai kỳ.