toddler
toddler dùng để chỉ những đứa trẻ trong giai đoạn chuyển tiếp từ lúc bò sang lúc đi vững, thường là từ một đến ba tuổi. Từ này bắt nguồn từ động từ toddle, mô tả dáng đi không vững, lảo đảo hoặc chập chững của trẻ nhỏ.
Sắc thái sử dụng
Trong tiếng Việt, toddler không chỉ đơn thuần là "trẻ em" mà nhấn mạnh vào đặc điểm vận động và độ tuổi cụ thể. Khi dịch, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể dùng "trẻ chập chững" để nhấn mạnh vào hành động đi, hoặc "trẻ lẫm chẫm" để mô tả vẻ đáng yêu, vụng về của trẻ ở độ tuổi này.
Cần phân biệt toddler với các thuật ngữ khác về độ tuổi:
infant hoặc baby: Thường chỉ trẻ sơ sinh hoặc trẻ còn rất nhỏ, chưa biết đi.
preschooler: Trẻ ở độ tuổi mẫu giáo (thường từ 3 đến 5 tuổi), đã đi đứng vững vàng và bắt đầu phát triển kỹ năng xã hội.
Ví dụ minh họa
Đúng: The toddler is taking her first steps (Đứa trẻ đang chập chững những bước đi đầu tiên) - Sử dụng toddler ở đây là chính xác vì nhấn mạnh vào giai đoạn tập đi.
Sai: Gọi một đứa trẻ 5 tuổi là toddler sẽ gây nhầm lẫn vì lúc này trẻ không còn đi lảo đảo nữa.
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ đếm được. Khi nói về một nhóm trẻ trong độ tuổi này, bạn sử dụng số nhiều là toddlers.
Ý nghĩa
Một đứa trẻ nhỏ vừa mới bắt đầu tập đi và chỉ có thể đi với những bước chân không vững
"The toddler took her first few steps toward her father."
Đứa trẻ chập chững bước những bước đầu tiên về phía cha mình.
Một đứa trẻ thường ở độ tuổi từ một đến ba tuổi
Cha mẹ của những đứa trẻ lẫm chẫm thường thấy mình phải liên tục dọn dẹp đồ chơi.