seedling
seedling dùng để chỉ một loại cây ở giai đoạn phát triển sớm nhất, ngay sau khi hạt nảy mầm và bắt đầu mọc ra những chiếc lá đầu tiên. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "cây con" hoặc "mầm cây".
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Điểm mấu chốt của seedling là nhấn mạnh vào nguồn gốc từ hạt giống. Nó khác với sapling (cây non), vốn dùng để chỉ những cây đã phát triển lớn hơn, có thân gỗ cứng cáp hơn và thường đã ra khỏi giai đoạn mầm. Nếu seedling gợi lên hình ảnh sự mong manh, cần được chăm sóc kỹ lưỡng trong vườn ươm, thì sapling lại gợi lên sự phát triển mạnh mẽ hơn của một cây thân gỗ trẻ.
Ví dụ: Một người làm vườn sẽ gieo hạt để tạo ra các seedlings, sau đó khi chúng lớn lên thành cây gỗ nhỏ, chúng được gọi là saplings.
Lưu ý về cách dùng
Trong tiếng Việt, từ "cây con" có phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả seedling và sapling. Tuy nhiên, khi dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt, bạn cần phân biệt rõ:
Sử dụng seedling khi muốn nói về giai đoạn vừa nảy mầm: "mầm cây", "cây con mới nhú".
Sử dụng sapling khi nói về cây non đã có thân gỗ: "cây non", "cây con".
Từ này chủ yếu đóng vai trò là một danh từ đếm được trong tiếng Anh.
Ý nghĩa
Một loại cây non, đặc biệt là cây vừa mới mọc lên từ hạt
"The gardener carefully transplanted each seedling into a larger pot."
Người làm vườn cẩn thận chuyển từng cây con sang một chiếc chậu lớn hơn.
Một người đang ở giai đoạn đầu của sự phát triển hoặc trưởng thành trong một lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể
"The academy is full of promising seedlings who will soon become master musicians."
Học viện đầy rẫy những mầm non đầy triển vọng, những người sẽ sớm trở thành những nhạc sĩ bậc thầy.