son
Từ này xác định mối quan hệ huyết thống hoặc pháp lý, mang ý nghĩa sâu sắc về sự kế thừa và dòng dõi. Nó thường gợi lên cảm giác về sự tiếp nối, nơi người con được xem là sự kéo dài danh tính của người cha hoặc là người tiếp nối tên tuổi của gia đình.
Trong các bối cảnh xã hội và tôn giáo, từ son còn được mở rộng để mô tả mối quan hệ tinh thần hoặc giữa người dẫn dắt và người được dẫn dắt. Cách dùng này cho thấy một sợi dây liên kết bằng tình cảm sâu đậm, sự chỉ bảo và sự kế thừa vượt ra ngoài quan hệ máu mủ, thường xuất hiện trong lối nói trang trọng hoặc cổ xưa để chỉ một thành viên cấp dưới được yêu quý trong cộng đồng.
Có thể đếm được khi đề cập đến từng người con trai trong một gia đình.
Ý nghĩa
Con trai trong mối quan hệ với cha mẹ
"He is the only son of a wealthy businessman."
Anh ấy là con trai duy nhất của một doanh nhân giàu có.