son
son là một danh từ cơ bản dùng để chỉ một đứa con nam trong mối quan hệ gia đình. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "con trai", nhưng cần lưu ý sự phân biệt rõ ràng giữa vai trò là con và vai trò là giới tính.
Phân biệt về ngữ nghĩa
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt là từ "con trai" trong tiếng Việt có hai nghĩa: một là chỉ con nam của cha mẹ (tương ứng với son), hai là chỉ một người nam giới nói chung (tương ứng với boy hoặc man). Khi dịch từ son sang tiếng Việt, bạn phải luôn đảm bảo ngữ cảnh là mối quan hệ huyết thống hoặc nuôi dưỡng. Nếu chỉ muốn nói về giới tính nam mà không đề cập đến cha mẹ, hãy sử dụng boy hoặc man thay vì son.
Đúng: He is the only son of the family (Anh ấy là con trai duy nhất trong gia đình).
Sai: He is a son (khi muốn nói "Anh ấy là một cậu bé/người nam"). Trong trường hợp này, phải dùng He is a boy hoặc He is a man.
Cách dùng trong các ngữ cảnh đặc biệt
Trong các văn bản tôn giáo hoặc văn chương cổ, son đôi khi được dùng để chỉ một người nam trẻ tuổi hoặc một người kế thừa, thể hiện sự tôn kính hoặc tình cảm thân thiết, tương tự như cách gọi "con" trong tiếng Việt khi người lớn tuổi nói với người trẻ.
Về mặt ngữ pháp, son là một danh từ đếm được. Khi nói về nhiều người con trai, ta sử dụng dạng số nhiều là sons.
Countable when referring to individual male offspring in a family.
Ý nghĩa
Một đứa con nam trong mối quan hệ với cha mẹ
He is the only son of a wealthy businessman.
Anh ấy là con trai duy nhất của một doanh nhân giàu có.