mother
Từ này mang một sức nặng cảm xúc mãnh liệt vượt ra ngoài mối quan hệ huyết thống, gợi lên cảm giác về tình yêu vô điều kiện, sự nuôi dưỡng và cảm giác an toàn. Nó thường được dùng làm chuẩn mực cho sự chăm sóc vị tha và sự ổn định trong gia đình, tuy nhiên trong một số bối cảnh xã hội, từ này cũng có thể ám chỉ sự bảo vệ quá mức gây ngột ngạt.
Theo nghĩa rộng hơn, thuật ngữ này được áp dụng để chỉ nguồn gốc hoặc khởi đầu của một thứ gì đó, chẳng hạn như mother tongue (tiếng mẹ đẻ) hoặc mother ship (tàu mẹ). Cách dùng này chuyển trọng tâm từ sự nuôi dưỡng sang khái niệm về một điểm khởi nguồn chính hoặc một trung tâm hỗ trợ các đơn vị nhỏ hơn, phụ thuộc.
Đếm được khi đề cập đến một người phụ nữ cụ thể có con. Không đếm được khi đề cập đến khái niệm chung về tình mẫu tử hoặc phẩm chất của một người mẹ.
Ý nghĩa
Cha mẹ là nữ
"She is a devoted mother to three children."
Cô ấy là một người mẹ tận tụy với ba đứa con.
Chăm sóc và bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó một cách dịu dàng
"She mothered the orphaned kittens back to health."
Cô ấy đã chăm sóc những chú mèo con mồ côi cho đến khi chúng khỏe mạnh trở lại.