daughter
con gái
[C] Đếm được
Số nhiều: daughters
Thuật ngữ này thiết lập một mối liên kết huyết thống suốt đời, mang theo sức nặng cảm xúc mạnh mẽ vượt ra ngoài cả kết nối sinh học. Nó thường gợi lên những chủ đề về sự kế thừa, sự bảo vệ và những kỳ vọng của gia đình, bất kể đứa trẻ đang ở độ tuổi nào.
Trong các bối cảnh xã hội, từ này có thể chuyển từ một mô tả sinh học thuần túy sang một ý nghĩa biểu tượng, chẳng hạn như trong cụm từ daughter of the soil, ám chỉ sự gắn bó sâu sắc, có nguồn gốc tổ tiên với một vùng đất hoặc một nền văn hóa cụ thể.
Dùng để đếm số lượng con gái trong một gia phả.
Ý nghĩa
Danh từcon gái
Con cái là nữ trong mối quan hệ với cha mẹ
"She is the only daughter of the family."
Cô ấy là con gái duy nhất trong gia đình.