calf
con bê / bắp chân
/kæf/
[C] Đếm được
Số nhiều: calves
Từ này mang hai lớp nghĩa hoàn toàn khác biệt, dễ gây nhầm lẫn nếu người học chỉ tiếp cận một nghĩa duy nhất. Trong ngữ cảnh sinh học, nó chỉ một con bò hoặc bò tót con. Trong ngữ cảnh giải phẫu cơ thể người, nó chỉ phần bắp chân.
Countable when referring to the baby animal in a field. Countable when referring to the specific body part on a person's leg.
Ý nghĩa
Danh từcon bê
Một con bò hoặc bò tót con
The cow licked her newborn calf.
Con bò liếm con bê mới sinh của nó.
Danh từbắp chân
Phần thịt phía sau của cẳng chân, nằm giữa đầu gối và cổ chân
He suffered a cramp in his left calf during the marathon.
Anh ấy bị chuột rút ở bắp chân trái trong suốt cuộc chạy marathon.