brother
Thuật ngữ này mang ý nghĩa sâu sắc về nguồn gốc và huyết thống, thường ám chỉ một sợi dây liên kết bền chặt suốt đời, vượt xa cả tình bạn thông thường. Trong phạm vi gia đình, mối quan hệ này có thể trải dài từ sự bảo vệ, hỗ trợ lẫn nhau cho đến những cuộc cạnh tranh gay gắt, phản ánh sự vận động phức tạp trong quá trình cùng nhau trưởng thành. Trong các bối cảnh xã hội hoặc tâm linh, từ này chuyển sang ý nghĩa về sự đoàn kết và bình đẳng. Nó gợi lên một sứ mệnh, hệ thống niềm tin hoặc cuộc đấu tranh chung, biến một thuật ngữ sinh học thành biểu tượng của lòng trung thành và sự hỗ trợ lẫn nhau giữa những người đàn ông.
Dùng để đếm từng anh em trai hoặc các thành viên trong một hội huynh đệ.
Ý nghĩa
Anh hoặc em trai cùng cha mẹ
"My older brother lives in New York."
Anh trai tôi sống ở New York.
Thành viên của một dòng tu hoặc một tổ chức huynh đệ
"He joined a brotherhood of monks."
Anh ấy đã gia nhập một hội tu sĩ.
Người đàn ông được xem là bạn thân hoặc thành viên trong cùng một cộng đồng
"The preacher addressed the congregation as brothers and sisters."
Vị mục sư gọi giáo đoàn là những anh chị em.