D
Dicread
HomeDictionaryGgrandchild

grandchild

cháu
Danh từ
Số nhiều: grandchildren

Ý nghĩa

Danh từcháu

Con của con trai hoặc con gái của một người

"She is the only grandchild of the family patriarch."

Bà ấy rất yêu quý đứa cháu lớn nhất của mình.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error