adolescent
Thuật ngữ adolescent mang sắc thái chuyên môn về lâm sàng và phát triển, thường được sử dụng trong tâm lý học, y khoa hoặc xã hội học để mô tả một giai đoạn chuyển đổi sinh học cụ thể.
Từ này gợi lên một trạng thái biến đổi, khi một cá nhân không còn là trẻ con nhưng cũng chưa có được sự ổn định cũng như địa vị pháp lý của một người trưởng thành.
Có thể đếm được khi đề cập đến một cá nhân cụ thể đang trong giai đoạn chuyển đổi này.
Ý nghĩa
Người đang trong quá trình phát triển từ trẻ em thành người lớn
"The adolescent struggled with the pressures of high school."
Người thanh thiếu niên đó đã phải vật lộn với những áp lực ở trường trung học.
Liên quan đến hoặc là đặc điểm của một người trong giai đoạn vị thành niên
"The patient exhibited typical adolescent mood swings."
Bệnh nhân biểu hiện những thay đổi tâm trạng điển hình của tuổi dậy thì.