snag
snag mang một sắc thái đặc trưng về sự "vướng víu", dù là theo nghĩa đen hay nghĩa bóng. Khi dùng với nghĩa bóng, nó không chỉ đơn thuần là một khó khăn (difficulty) mà là một trở ngại bất ngờ, không lường trước được, giống như việc bạn đang đi thì bất ngờ bị vấp hoặc bị mắc áo vào một cái đinh. Điều này tạo ra cảm giác về một sự gián đoạn đột ngột trong một quá trình vốn đang diễn ra suôn sẻ.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Anh, snag khác với obstacle ở chỗ obstacle thường là một rào cản lớn, hiển nhiên và cố định, trong khi snag thường là một chi tiết nhỏ nhưng gây phiền toái và khó chịu. Ví dụ, một cuộc đàm phán có thể gặp một snag (một điểm vướng mắc nhỏ về điều khoản) khiến tiến trình bị chậm lại, nhưng không nhất thiết làm hỏng toàn bộ thỏa thuận.
Khi dùng làm động từ, snag có hai hướng nghĩa trái ngược nhau về cảm xúc: một là sự phiền toái (mắc quần áo vào vật nhọn) và hai là sự nhanh nhạy (chộp lấy một cơ hội hiếm có). Người học cần lưu ý ngữ cảnh để phân biệt.
Lưu ý về cách dùng
Nghĩa tiêu cực (trở ngại/mắc kẹt): \We hit a snag with the funding\ (Chúng tôi gặp một trở ngại nhỏ về kinh phí).
Nghĩa tích cực (chộp lấy): \I managed to snag the last seat on the bus\ (Tôi đã nhanh tay chộp được chỗ ngồi cuối cùng trên xe buýt).
Về mặt ngữ pháp, snag vừa là danh từ đếm được vừa là động từ. Khi là danh từ chỉ sự trở ngại, nó thường đi kèm với các động từ như hit a snag hoặc run into a snag.)
Ý nghĩa
Một trở ngại hoặc khó khăn bất ngờ hoặc tiềm ẩn khiến một kế hoạch không thể tiến triển suôn sẻ
The project was moving quickly until we hit a minor snag with the funding.
Dự án đang tiến triển nhanh chóng cho đến khi chúng tôi gặp một trở ngại nhỏ về kinh phí.
Một phần nhô ra sắc nhọn hoặc lởm chởm, chẳng hạn như một sợi chỉ bị đứt trong vải hoặc một gốc cây dưới nước, gây vướng vào vật khác
The sweater has a snag in the sleeve from the fence.
Chiếc áo len có một vết xước ở tay áo do vướng vào hàng rào.
Bị vướng hoặc bị rách thứ gì đó vào một vật nhô ra sắc nhọn
I snagged my tights on the edge of the chair.
Tôi đã làm rách quần tất khi vướng vào cạnh ghế.
Chiếm lấy hoặc giành lấy thứ gì đó một cách nhanh chóng, thường là trước khi người khác kịp làm điều đó
He managed to snag the last available seat on the bus.
Anh ấy đã xoay xở để chộp lấy chiếc ghế trống cuối cùng trên xe buýt.