traverse
Ý nghĩa
Di chuyển ngang qua hoặc xuyên qua một vùng đất hoặc một không gian vật lý
"The explorers had to traverse the dense jungle to reach the coast."
Những nhà thám hiểm đã phải đi băng qua khu rừng rậm rạp để đến được bờ biển.
Di chuyển ngang qua hoặc trên một bề mặt hoặc một lộ trình cụ thể, thường theo cách có hệ thống hoặc theo hình zic-zac
"The search party began to traverse the hillside in a grid pattern."
Đội tìm kiếm bắt đầu đi zic-zac trên sườn đồi theo mô hình lưới.
Kiểm tra, thảo luận hoặc xem xét chi tiết một tập hợp các điểm, lập luận hoặc dữ liệu
"The lawyer proceeded to traverse the witness's testimony point by point."
Luật sư bắt đầu xem xét kỹ lời khai của nhân chứng theo từng điểm một.
Hành động di chuyển ngang qua hoặc xuyên qua một khu vực
"The long traverse across the plateau took three days."
Cuộc hành trình băng qua cao nguyên kéo dài ba ngày.
Một con đường hoặc lộ trình băng ngang qua một ngọn núi hoặc một sườn dốc đứng theo phương ngang
"The climbers followed a narrow traverse along the cliff face."
Những người leo núi đi theo một đường đi ngang hẹp dọc theo vách đá.
Trong trắc địa, một chuỗi các đường nối nhau mà chiều dài và hướng được đo để xác định vị trí tương đối của các điểm
"The engineers plotted the boundary using a closed traverse."
Các kỹ sư đã vẽ ranh giới bằng một đường đa giác kín.