bulb
Từ này gợi lên cảm giác về một tiềm năng tập trung hoặc một điểm hội tụ năng lượng. Trong thực vật học, nó ám chỉ trạng thái ngủ đông, nơi sự sống được nén chặt và chờ đợi một tác nhân kích thích thích hợp để bùng phát. Điều này tạo ra cảm giác về sự tăng trưởng tiềm ẩn và sự mong chờ theo mùa.
Xét về mặt công nghệ, từ này đại diện cho một đơn vị chiếu sáng riêng biệt. Trong khi lamp là toàn bộ thiết bị đèn, thì bulb lại là bộ phận cốt lõi, có thể thay thế được của thiết bị đó. Sự phân biệt này nhấn mạnh vào một thành phần mô-đun, dễ vỡ, đóng vai trò là nguồn sáng chính.
Có thể đếm được khi đề cập đến các cơ quan thực vật riêng lẻ hoặc các bóng đèn thủy tinh riêng lẻ.
Ý nghĩa
Cơ quan lưu trữ hình tròn dưới lòng đất của một số loại cây, nơi chồi và lá mọc ra
"The tulip bulb was planted in autumn."
Củ hoa tulip được trồng vào mùa thu.
Vỏ thủy tinh của đèn điện, bên trong có chứa dây tóc
"The light bulb flickered and then died."
Bóng đèn nhấp nháy rồi tắt ngóm.
Phần hình tròn của một cấu trúc, thường nằm ở cuối một ống hoặc thân, có kích thước mở rộng
"The bulb of the thermometer is immersed in the liquid."
Quả của nhiệt kế được nhúng vào chất lỏng.