bright
Từ này mang một sự liên kết mạnh mẽ với sự rõ ràng và cởi mở. Khi dùng để mô tả ánh sáng hoặc màu sắc, nó gợi lên cường độ cao, có thể dao động từ cảm giác vui tươi, dễ chịu cho đến mức chói chang hoặc gắt.
Ngoài ra, bright còn gợi lên cảm giác về khả năng hiển thị rõ nét và sự tỉnh táo.
Ý nghĩa
phát ra hoặc phản chiếu nhiều ánh sáng
The bright headlights blinded the driver.
Ánh đèn pha sáng chói làm người lái xe bị lóa mắt.
có trí tuệ và tiếp thu nhanh
The bright student solved the puzzle in seconds.
Cậu học sinh thông minh đã giải xong câu đố chỉ trong vài giây.
có màu sắc mạnh và sống động
She wore a bright red dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ rực rỡ đến bữa tiệc.
đầy hy vọng và hứa hẹn cho tương lai
The young graduate has a bright future ahead.
Người tốt nghiệp trẻ tuổi có một tương lai tươi sáng phía trước.