fluorescent
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự nhân tạo và độ sáng vô trùng. Khi nói về ánh sáng, nó thường mang hàm ý tiêu cực về sự lạnh lẽo hoặc không khí cứng nhắc của các cơ sở công quyền, chẳng hạn như trong bệnh viện hay những lớp học cũ, đối lập hoàn toàn với sự ấm áp của bóng đèn sợi đốt.
Trong lĩnh vực thị giác hoặc thời trang, từ fluorescent ám chỉ một cường độ mạnh mẽ và cực kỳ dễ nhận diện. Nó mô tả những gam màu bão hòa đến mức trông như đang rung động hoặc tự phát sáng, thường được dùng cho các thiết bị bảo hộ an toàn hoặc những lựa chọn phong cách táo bạo, tiên phong.
Ý nghĩa
Phát ra ánh sáng huỳnh quang khi tiếp xúc với bức xạ
"The office was lit by harsh fluorescent tubes."
Văn phòng được chiếu sáng bởi những bóng đèn tuýp huỳnh quang chói mắt.
Có màu sắc rực rỡ, chói lọi hoặc màu neon như đang phát sáng
"She wore a fluorescent pink jacket to the party."
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu hồng neon đến bữa tiệc.