advertisement
advertisement được sử dụng để chỉ bất kỳ hình thức thông báo công khai nào nhằm mục đích thu hút sự chú ý của mọi người đối với một sản phẩm, dịch vụ hoặc cơ hội việc làm. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "quảng cáo" hoặc "tin tuyển dụng".
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về việc thúc đẩy doanh số bán hàng hoặc quảng bá thương hiệu, advertisement mang nghĩa là "quảng cáo". Nó bao hàm các hình thức từ truyền thống như bảng hiệu, tờ rơi cho đến kỹ thuật số như quảng cáo trên mạng xã hội. Ví dụ: a television advertisement (một quảng cáo trên truyền hình).
Ngược lại, khi xuất hiện trong bối cảnh tìm kiếm nhân sự, advertisement (thường được gọi tắt là ad) lại mang nghĩa là "tin tuyển dụng". Đây là thông báo về một vị trí công việc đang trống cần người ứng tuyển. Ví dụ: to place an advertisement for a new manager (đăng một tin tuyển dụng cho vị trí quản lý mới).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt rõ advertisement với advertising. Trong khi advertisement là một danh từ đếm được, chỉ một mẩu quảng cáo hoặc một tin tuyển dụng cụ thể, thì advertising là danh từ không đếm được, chỉ chung hoạt động, ngành nghề hoặc chiến lược quảng cáo.
❌ I saw an advertising in the newspaper. (Sai vì dùng danh từ không đếm được cho một đối tượng cụ thể)
✅ I saw an advertisement in the newspaper. (Đúng: Tôi đã thấy một mẩu quảng cáo/tin tuyển dụng trên báo)
✅ The company spends a lot of money on advertising. (Đúng: Công ty chi rất nhiều tiền cho hoạt động quảng cáo)
Lưu ý về cách viết tắt
Trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết không trang trọng, advertisement thường được rút gọn thành ad (tiếng Anh Mỹ) hoặc advert (tiếng Anh Anh). Cả hai dạng rút gọn này đều giữ nguyên hai lớp nghĩa là "quảng cáo" và "tin tuyển dụng" tùy theo tình huống sử dụng.
Ý nghĩa
Một thông báo công khai nhằm quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện để thu hút khách hàng hoặc người tham gia
The company spent millions on a television advertisement for their new smartphone.
Công ty đã chi hàng triệu đô la cho một quảng cáo trên truyền hình cho chiếc điện thoại thông minh mới của họ.
Một thông báo hoặc thông cáo công khai, chẳng hạn như vị trí công việc còn trống, được đăng trên báo hoặc trực tuyến
She responded to an advertisement for a part-time administrative assistant.
Cô ấy đã phản hồi một tin tuyển dụng cho vị trí trợ lý hành chính bán thời gian.