advertisement
quảng cáo / tin tuyển dụng
Danh từ
Số nhiều: advertisements
Ý nghĩa
Danh từquảng cáo
Một thông báo công khai nhằm quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện để thu hút khách hàng hoặc người tham gia
"The company spent millions on a television advertisement for their new smartphone."
Công ty đã chi hàng triệu đô la cho một quảng cáo trên truyền hình cho chiếc điện thoại thông minh mới của họ.
Danh từtin tuyển dụng
Một thông báo hoặc thông cáo công khai, chẳng hạn như vị trí công việc còn trống, được đăng trên báo hoặc trực tuyến
"She responded to an advertisement for a part-time administrative assistant."
Cô ấy đã phản hồi một tin tuyển dụng cho vị trí trợ lý hành chính bán thời gian.