marquee
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụngmarquee là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ vật lý đến trừu tượng. Khi nói về một vật thể hữu hình, từ này có thể chỉ một chiếc lều bạt lớn dùng cho các sự kiện trang trọng hoặc một mái hiên quảng cáo đặc trưng trước các rạp hát, rạp chiếu phim để thu hút sự chú ý của khách hàng.
Ở nghĩa bóng, marquee được dùng như một tính từ để mô tả những đối tượng có sức hút cực lớn, mang tính biểu tượng hoặc đóng vai trò chủ chốt trong một sự kiện, chẳng hạn như một vận động viên ngôi sao hoặc một buổi biểu diễn nổi tiếng. Trong trường hợp này, nó gợi lên hình ảnh của một "tấm biển quảng cáo" rực rỡ, khiến mọi người không thể ngó lơ.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt marquee với tent khi nói về lều. Trong khi tent là từ chung cho mọi loại lều (bao gồm cả lều cắm trại nhỏ), thì marquee chỉ những chiếc lều bạt lớn, sang trọng dành cho đám cưới hoặc sự kiện doanh nghiệp.
Khi mô tả sự nổi tiếng, marquee mang sắc thái thương mại và thu hút đám đông mạnh mẽ hơn so với famous hay well-known. Ví dụ, một marquee player không chỉ là người chơi giỏi mà còn là người có khả năng bán vé và thu hút truyền thông.
❌ a marquee for camping (Sai vì lều cắm trại không dùng từ này)
Một chiếc lều bạt lớn: a marquee for a wedding
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này vừa đóng vai trò là danh từ (chiếc lều bạt lớn, mái hiên quảng cáo) vừa đóng vai trò là tính từ (nổi tiếng) khi đứng trước một danh từ khác để bổ nghĩa.
Ý nghĩa
Một chiếc lều lớn được sử dụng cho các sự kiện xã hội như đám cưới hoặc sự kiện doanh nghiệp
The wedding reception was held under a massive white marquee.
Tiệc cưới được tổ chức dưới một chiếc lều bạt trắng khổng lồ.
Một mái che hoặc mái hiên cố định phía trên lối vào của nhà hát, khách sạn hoặc rạp chiếu phim, thường hiển thị tên của các buổi diễn hiện tại
The crowd gathered under the marquee to see the movie titles.
Đám đông tụ tập dưới mái hiên quảng cáo để xem tên các bộ phim.
Được dùng để mô tả một người hoặc sự kiện đặc biệt nổi tiếng, quan trọng hoặc được thiết kế để thu hút một lượng lớn khán giả
The company is hoping to sign a marquee player to boost ticket sales.
Công ty đang hy vọng ký hợp đồng với một cầu thủ ngôi sao để thúc đẩy doanh số bán vé.