marquee
Ý nghĩa
Một chiếc lều lớn được sử dụng cho các sự kiện xã hội như đám cưới hoặc sự kiện doanh nghiệp
"The wedding reception was held under a massive white marquee."
Tiệc cưới được tổ chức dưới một chiếc lều bạt trắng khổng lồ.
Một mái che hoặc mái hiên cố định phía trên lối vào của nhà hát, khách sạn hoặc rạp chiếu phim, thường dùng để hiển thị quảng cáo
"The crowd gathered under the marquee to see the movie titles."
Các ngôi sao dừng lại để chụp ảnh dưới ánh đèn rực rỡ của mái hiên nhà hát.
Một sản phẩm, con người hoặc sự kiện chất lượng cao hoặc uy tín được thiết kế để thu hút sự chú ý đáng kể
"The company is hoping to sign a marquee player to boost ticket sales."
Liên đoàn hy vọng ký hợp đồng với một cầu thủ ngôi sao để thúc đẩy doanh số bán vé.
Trong tin học, một đoạn văn bản hoặc hình ảnh cuộn di chuyển ngang qua màn hình
Trang web đã sử dụng một dòng chữ chạy để thông báo về đợt giảm giá chớp nhoáng ở đầu trang.
Cung cấp một chiếc lều lớn cho một địa điểm hoặc sự kiện
Họ quyết định dựng lều bạt trong vườn cho bữa tiệc mùa hè.