repeat
nhắc lại / lặp lại / sự lặp lại / tái phạm
Ngoại động từNội động từTính từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: repeatsQuá khứ: repeatedPhân từ 2: repeatedV-ing: repeatingSo sánh hơn: more repeatSo sánh nhất: most repeat
repeat mang ý nghĩa cơ bản là thực hiện lại một hành động hoặc nói lại một điều gì đó. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh mà từ này mang những sắc thái biểu cảm khác nhau. Khi dùng để yêu cầu ai đó nói lại vì mình chưa nghe rõ, repeat mang tính chất lịch sự và trung lập. Trong khi đó, khi nói về một sự việc xảy ra lần nữa, nó có thể mang nghĩa tích cực (như lặp lại thành công) hoặc tiêu cực (như lặp lại sai lầm).
Countable when referring to a specific recurrence or a televised rerun (a repeat). Uncountable when referring to the general act of repetition.
Ý nghĩa
Ngoại động từnhắc lại
[~ someone][~ something]
Nói hoặc viết lại điều gì đó đã được nói hoặc viết trước đó
Ngoại động từlặp lại
[~ someone][~ something]
Thực hiện lại một điều gì đó hoặc làm cho điều gì đó xảy ra một lần nữa
Danh từsự lặp lại
Một hành động nói, làm hoặc một sự việc xảy ra một lần nữa