reiterate
reiterate không đơn thuần là việc lặp lại một từ hay một câu, mà nó mang hàm ý nhấn mạnh một quan điểm, một yêu cầu hoặc một thông điệp để đảm bảo người nghe hiểu rõ và không có sự nhầm lẫn. Từ này thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng như trong công việc, chính trị hoặc các văn bản hành chính.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt reiterate với repeat. Trong khi repeat là một từ phổ thông dùng cho bất kỳ hành động lặp lại nào (ví dụ: lặp lại một bài hát, lặp lại một từ vừa nghe không rõ), thì reiterate tập trung vào mục đích truyền đạt thông tin một cách quyết liệt và rõ ràng hơn. Nếu bạn chỉ đơn giản là nói lại điều gì đó vì người khác không nghe thấy, hãy dùng repeat. Nếu bạn nói lại để khẳng định lập trường hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng, hãy dùng reiterate.
❌ repeat the importance (không sai nhưng không chuyên nghiệp bằng)
✅ reiterate the importance (nhấn mạnh tầm quan trọng)
Lưu ý về cách sử dụng
Một lỗi phổ biến là sử dụng cụm từ reiterate again. Vì bản thân reiterate đã mang nghĩa là lặp lại (re-), việc thêm again sẽ gây ra lỗi lặp từ (redundancy). Bạn chỉ cần dùng reiterate là đủ.
❌ I want to reiterate again my point.
✅ I want to reiterate my point.
Về mặt ngữ pháp, reiterate là một ngoại động từ, theo sau nó thường là một danh từ hoặc một mệnh đề bắt đầu bằng that để trình bày nội dung cần khẳng định lại.
Ý nghĩa
Nói hoặc thực hiện điều gì đó một lần nữa hoặc lặp đi lặp lại, thường nhằm mục đích nhấn mạnh hoặc làm rõ
"The manager decided to reiterate the safety protocols during the morning meeting."
Quản lý đã quyết định nhắc lại các quy trình an toàn trong cuộc họp buổi sáng.